diction

Anh /ˈdɪkʃən/Mỹ /ˈdɪkʃən/

C2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ diction

Nghĩa của diction

  1. n.cách dùng từ; văn phongThe choice and style of words in speech or writing.
  2. n.cách phát âm; độ rõ ràng khi nóiThe way someone pronounces words, especially how clearly.

Câu ví dụ

Her formal diction sounded strange at our relaxed picnic.

Cách dùng từ trang trọng của cô ấy nghe thật lạc lõng ở buổi dã ngoại thân mật của chúng tôi.

Writers often adapt their diction to make complex scientific ideas accessible to a wider audience.

Các tác giả thường điều chỉnh cách dùng từ để giúp độc giả rộng rãi hơn hiểu được những ý tưởng khoa học phức tạp.

Cụm từ thường gặp

💡 Vừa chỉ cách chọn dùng từ, vừa chỉ cách phát âm có rõ ràng hay không.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← lollrapture →