rapture

Anh /ˈræptʃə/Mỹ /ˈræptʃɚ/

C2Cảm xúc
Tranh minh họa từ rapture

Nghĩa của rapture

  1. n.sự ngây ngất; niềm vui sướng tột độAn extremely strong feeling of joy and delight.

Câu ví dụ

The children watched the dancing dolphins in rapture.

Lũ trẻ ngây ngất nhìn đàn cá heo nhảy múa.

The rapture experienced during live performances helps explain why audiences continue to value shared cultural events.

Cảm giác ngây ngất trong các buổi biểu diễn trực tiếp giúp giải thích vì sao khán giả vẫn trân trọng những sự kiện văn hóa cùng tham dự.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

rapturous (adj.) · rapturously (adv.)

Đồng nghĩa

ecstasy, elation, delight

Trái nghĩa

despair

💡 Cảm xúc mạnh hơn happiness, thường mang màu sắc văn chương.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← dictiondelusive →