sadness
Anh /ˈsædnəs/Mỹ /ˈsædnəs/
B1Cảm xúc
Nghĩa của sadness
- n.nỗi buồn; sự đau buồnThe feeling of being unhappy, especially after loss or disappointment.
Câu ví dụ
She felt a deep sadness when her friend moved away.
Cô ấy cảm thấy nỗi buồn sâu sắc khi người bạn chuyển đi xa.
Regular social contact can help reduce feelings of sadness among older people who live alone.
Việc thường xuyên tiếp xúc với người khác có thể giúp giảm cảm giác buồn bã ở người cao tuổi sống một mình.
Cụm từ thường gặp
- deep sadness — nỗi buồn sâu sắc
- a sense of sadness — một cảm giác buồn bã
- overcome with sadness — chìm trong nỗi buồn
Họ từ
sad (adj.) · sadly (adv.) · sadden (v.)
Đồng nghĩa
sorrow, unhappiness
Trái nghĩa
happiness, joy
💡 Thường là danh từ không đếm được; a sense of sadness chỉ một cảm giác buồn bã.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →