olive
Anh /ˈɒlɪv/Mỹ /ˈɑːlɪv/
Nghĩa của olive
- n.quả ô liu; cây ô liuA small bitter fruit used for oil, or its tree
- adj.xanh ô liu; nâu nhạtYellowish green in colour, or describing light brown skin
Câu ví dụ
She added a few olives to the fresh salad.
Cô ấy thêm vài quả ô liu vào món salad tươi.
Olive cultivation supports rural livelihoods in dry regions, although prolonged drought can significantly reduce harvests.
Việc trồng ô liu nuôi sống người dân nông thôn ở những vùng khô hạn, mặc dù hạn hán kéo dài có thể làm sản lượng giảm đáng kể.
Cụm từ thường gặp
- olive oil — dầu ô liu
- olive grove — vườn ô liu
- olive skin — làn da màu nâu nhạt
💡 olive có thể chỉ quả, cây hoặc màu sắc; olive oil thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →