olive

Anh /ˈɒlɪv/Mỹ /ˈɑːlɪv/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ olive

Nghĩa của olive

  1. n.quả ô liu; cây ô liuA small bitter fruit used for oil, or its tree
  2. adj.xanh ô liu; nâu nhạtYellowish green in colour, or describing light brown skin

Câu ví dụ

She added a few olives to the fresh salad.

Cô ấy thêm vài quả ô liu vào món salad tươi.

Olive cultivation supports rural livelihoods in dry regions, although prolonged drought can significantly reduce harvests.

Việc trồng ô liu nuôi sống người dân nông thôn ở những vùng khô hạn, mặc dù hạn hán kéo dài có thể làm sản lượng giảm đáng kể.

Cụm từ thường gặp

💡 olive có thể chỉ quả, cây hoặc màu sắc; olive oil thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← chopsadness →