chop

Anh /tʃɒp/Mỹ /tʃɑːp/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ chop

Nghĩa của chop

  1. v.chặt; băm; thái nhỏTo cut with repeated sharp blows using a blade
  2. n.cú chặt; nhát chémA sharp downward blow with a blade or hand
  3. n.sườn; miếng thịt có xươngA piece of meat cut with a bone attached

Câu ví dụ

Please chop the carrots while I heat the soup.

Làm ơn thái cà rốt giúp tôi trong khi tôi hâm nóng súp.

When communities chop down trees for fuel, they may unintentionally damage habitats and increase soil erosion.

Khi các cộng đồng chặt cây làm củi, họ có thể vô tình làm hư hại môi trường sống và làm tăng xói mòn đất.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

chopper (n.) · chopped (adj.)

Đồng nghĩa

cut

💡 Quá khứ là chopped, dạng -ing là chopping; cả hai đều nhân đôi chữ p.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← heroolive →