chop
Anh /tʃɒp/Mỹ /tʃɑːp/
B1Đời sống
Nghĩa của chop
- v.chặt; băm; thái nhỏTo cut with repeated sharp blows using a blade
- n.cú chặt; nhát chémA sharp downward blow with a blade or hand
- n.sườn; miếng thịt có xươngA piece of meat cut with a bone attached
Câu ví dụ
Please chop the carrots while I heat the soup.
Làm ơn thái cà rốt giúp tôi trong khi tôi hâm nóng súp.
When communities chop down trees for fuel, they may unintentionally damage habitats and increase soil erosion.
Khi các cộng đồng chặt cây làm củi, họ có thể vô tình làm hư hại môi trường sống và làm tăng xói mòn đất.
Cụm từ thường gặp
- chop vegetables — thái rau củ
- chop down trees — chặt hạ cây
- chop wood — bổ củi
- lamb chop — sườn cừu
Họ từ
chopper (n.) · chopped (adj.)
Đồng nghĩa
cut
💡 Quá khứ là chopped, dạng -ing là chopping; cả hai đều nhân đôi chữ p.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →