hero

Anh /ˈhɪərəʊ/Mỹ /ˈhɪroʊ/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ hero

Nghĩa của hero

  1. n.anh hùng; người được ngưỡng mộsomeone admired for courage, achievements, or good actions
  2. n.nam chínhthe main male character in a story

Câu ví dụ

The firefighter became a local hero after the rescue.

Người lính cứu hỏa trở thành anh hùng của địa phương sau cuộc giải cứu.

Films often portray the hero as an exceptional individual, although real social progress usually requires collective effort.

Phim ảnh thường khắc họa nhân vật chính là một cá nhân phi thường, mặc dù tiến bộ xã hội thật sự thường cần nỗ lực tập thể.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

heroic (adj.) · heroism (n.) · heroine (n.)

💡 Số nhiều là heroes; hero trong câu chuyện không nhất thiết phải có phẩm chất cao đẹp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← roastchop →