roast

Anh /rəʊst/Mỹ /roʊst/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ roast

Nghĩa của roast

  1. v.nướng; quayTo cook food using dry heat, especially in an oven.
  2. adj.được nướng; được quayCooked using dry heat in an oven or over a fire.
  3. n.thịt nướng; bữa thịt quayA large piece of roasted meat, or a meal containing it.

Câu ví dụ

We usually roast potatoes with garlic and fresh herbs.

Chúng tôi thường nướng khoai tây với tỏi và rau thơm tươi.

Families can roast seasonal vegetables at home to prepare nutritious meals without relying on highly processed foods.

Các gia đình có thể nướng rau củ theo mùa tại nhà để chuẩn bị bữa ăn bổ dưỡng mà không phải phụ thuộc vào thực phẩm chế biến sẵn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

roasting (n.) · roaster (n.)

💡 roast thường dùng cho thịt và rau củ; còn bánh mì và bánh ngọt thường dùng bake.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← conferencehero →