crazy

Anh /ˈkreɪzi/Mỹ /ˈkreɪzi/

A2Cảm xúc
Tranh minh họa từ crazy

Nghĩa của crazy

  1. adj.điên rồ; phi lývery unreasonable, foolish, or strange
  2. adj.cuồng nhiệt; mê mẩnextremely enthusiastic about someone or something
  3. adj.bực bội; phát điên lênextremely annoyed or upset

Câu ví dụ

It seems crazy to wear sandals in this snow.

Đi sandal trong trời tuyết thế này thì có vẻ điên rồ.

Although some people consider car-free cities a crazy idea, such policies could significantly improve urban air quality.

Mặc dù một số người cho rằng thành phố không có ô tô là ý tưởng điên rồ, nhưng những chính sách như vậy có thể cải thiện đáng kể chất lượng không khí đô thị.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

crazily (adv.) · craziness (n.)

Đồng nghĩa

absurd, ridiculous

Trái nghĩa

sensible

💡 Mang tính khẩu ngữ; crazy about nghĩa là mê mẩn, không nên dùng để gọi người mắc bệnh tâm thần.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← subjectcouple →