displeasure
Anh /dɪsˈpleʒə/Mỹ /dɪsˈpleʒər/
C1Cảm xúc
Nghĩa của displeasure
- n.sự không hài lòng; sự bực bộia feeling of annoyance or dissatisfaction
Câu ví dụ
His frown showed his displeasure at the long delay.
Cái cau mày của anh ấy cho thấy sự không hài lòng trước sự chậm trễ kéo dài.
Residents expressed their displeasure at the council's decision to reduce funding for local libraries.
Cư dân bày tỏ sự không hài lòng về quyết định cắt giảm kinh phí cho thư viện địa phương của hội đồng.
Cụm từ thường gặp
- express displeasure — bày tỏ sự không hài lòng
- show displeasure — lộ rõ vẻ không vui
- displeasure at something — không hài lòng về điều gì
Họ từ
displease (v.) · displeased (adj.) · pleasure (n.)
Đồng nghĩa
dissatisfaction, annoyance
Trái nghĩa
pleasure, satisfaction
💡 Thường là danh từ không đếm được, mang sắc thái trang trọng; thường đi với at hoặc with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →