apprehension

Anh /ˌæprɪˈhenʃən/Mỹ /ˌæprɪˈhenʃən/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ apprehension

Nghĩa của apprehension

  1. n.lo lắng; e ngạiWorry that something unpleasant may happen.
  2. n.sự bắt giữ; sự bắt giamThe act of catching and arresting someone suspected of a crime.

Câu ví dụ

She felt some apprehension before her first driving lesson.

Cô ấy cảm thấy hơi lo lắng trước buổi học lái xe đầu tiên.

Public apprehension about new technologies may decrease when governments explain potential risks and introduce clear safety standards.

Nỗi lo ngại của công chúng về các công nghệ mới có thể giảm bớt khi chính phủ giải thích các rủi ro tiềm ẩn và đưa ra tiêu chuẩn an toàn rõ ràng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

apprehensive (adj.) · apprehensively (adv.) · apprehend (v.)

Đồng nghĩa

anxiety, unease

Trái nghĩa

confidence

💡 Thường chỉ nỗi lo về tương lai, hay đi với about; nghĩa bắt giữ mang tính trang trọng hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← Marxismsafeguard →