safeguard
Anh /ˈseɪfɡɑːd/Mỹ /ˈseɪfɡɑːrd/
Nghĩa của safeguard
- v.bảo vệ; bảo đảmTo protect someone or something from harm or loss.
- n.biện pháp bảo vệ; sự bảo đảmA measure that prevents harm, loss, or unfair treatment.
Câu ví dụ
These padded covers safeguard the furniture during the move.
Những lớp vỏ có đệm này bảo vệ đồ nội thất trong lúc chuyển nhà.
Governments should introduce stronger regulations to safeguard personal information collected by online services and mobile applications.
Chính phủ nên ban hành các quy định chặt chẽ hơn để bảo vệ thông tin cá nhân mà các dịch vụ trực tuyến và ứng dụng di động thu thập.
Cụm từ thường gặp
- safeguard rights — bảo vệ quyền lợi
- safeguard personal information — bảo vệ thông tin cá nhân
- a safeguard against fraud — biện pháp phòng chống gian lận
Đồng nghĩa
protect, defend
Trái nghĩa
endanger
💡 Động từ thường đi với tân ngữ là quyền lợi; danh từ thường đi với against để chỉ đối tượng cần phòng ngừa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →