safeguard

Anh /ˈseɪfɡɑːd/Mỹ /ˈseɪfɡɑːrd/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ safeguard

Nghĩa của safeguard

  1. v.bảo vệ; bảo đảmTo protect someone or something from harm or loss.
  2. n.biện pháp bảo vệ; sự bảo đảmA measure that prevents harm, loss, or unfair treatment.

Câu ví dụ

These padded covers safeguard the furniture during the move.

Những lớp vỏ có đệm này bảo vệ đồ nội thất trong lúc chuyển nhà.

Governments should introduce stronger regulations to safeguard personal information collected by online services and mobile applications.

Chính phủ nên ban hành các quy định chặt chẽ hơn để bảo vệ thông tin cá nhân mà các dịch vụ trực tuyến và ứng dụng di động thu thập.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

protect, defend

Trái nghĩa

endanger

💡 Động từ thường đi với tân ngữ là quyền lợi; danh từ thường đi với against để chỉ đối tượng cần phòng ngừa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← apprehensionpenetration →