passion
Anh /ˈpæʃən/Mỹ /ˈpæʃən/
B1Cảm xúc
Nghĩa của passion
- n.niềm đam mê; sự say mêa very strong enthusiasm for an activity or subject
- n.nhiệt huyết; cảm xúc mãnh liệta powerful feeling, especially love or anger
Câu ví dụ
Her passion for baking fills our kitchen with delicious smells.
Niềm đam mê làm bánh của cô ấy khiến căn bếp nhà chúng tôi luôn thơm lừng.
Teachers who share their passion for science can inspire students to pursue careers in research.
Những giáo viên chia sẻ niềm đam mê khoa học có thể truyền cảm hứng cho học sinh theo đuổi sự nghiệp nghiên cứu.
Cụm từ thường gặp
- a passion for music — đam mê âm nhạc
- develop a passion for — dần nảy sinh niềm đam mê với
- pursue your passion — theo đuổi đam mê
Họ từ
passionate (adj.) · passionately (adv.) · dispassionate (adj.)
Đồng nghĩa
enthusiasm, ardour
Trái nghĩa
apathy
💡 Nói đam mê điều gì dùng a passion for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →