scene
Anh /siːn/Mỹ /siːn/
Nghĩa của scene
- n.cảnh tượng; quang cảnha view or situation that you see
- n.hiện trườngthe place where an event happens
- n.cảnh phim; màn kịcha short part of a play or film
Câu ví dụ
The children playing by the lake made a peaceful scene.
Những đứa trẻ chơi bên hồ tạo nên một khung cảnh yên bình.
The film's opening scene highlights the challenges faced by families living in crowded urban neighbourhoods.
Cảnh mở đầu của bộ phim làm nổi bật những thách thức mà các gia đình sống trong khu dân cư đô thị đông đúc phải đối mặt.
Cụm từ thường gặp
- a peaceful scene — một cảnh tượng yên bình
- at the scene — tại hiện trường
- opening scene — cảnh mở đầu
- behind the scenes — ở hậu trường
Họ từ
scenery (n.) · scenic (adj.)
💡 Scene đếm được; scenery chỉ phong cảnh nói chung, không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →