scene

Anh /siːn/Mỹ /siːn/

B1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ scene

Nghĩa của scene

  1. n.cảnh tượng; quang cảnha view or situation that you see
  2. n.hiện trườngthe place where an event happens
  3. n.cảnh phim; màn kịcha short part of a play or film

Câu ví dụ

The children playing by the lake made a peaceful scene.

Những đứa trẻ chơi bên hồ tạo nên một khung cảnh yên bình.

The film's opening scene highlights the challenges faced by families living in crowded urban neighbourhoods.

Cảnh mở đầu của bộ phim làm nổi bật những thách thức mà các gia đình sống trong khu dân cư đô thị đông đúc phải đối mặt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

scenery (n.) · scenic (adj.)

💡 Scene đếm được; scenery chỉ phong cảnh nói chung, không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← undresspassion →