deeply
Anh /ˈdiːpli/Mỹ /ˈdiːpli/
B2Cảm xúc
Nghĩa của deeply
- adv.rất; sâu sắcVery much, especially in relation to feelings or beliefs
- adv.sâu; sâu vào trongFar into something or a long way below the surface
Câu ví dụ
I was deeply touched by your thoughtful gift.
Món quà chu đáo của bạn khiến tôi vô cùng cảm động.
Many residents are deeply concerned about the effects of air pollution on their children's health.
Nhiều cư dân rất lo lắng về tác động của ô nhiễm không khí đối với sức khỏe của con cái họ.
Cụm từ thường gặp
- deeply concerned — rất lo ngại
- deeply rooted — bám rễ sâu
- breathe deeply — hít thở sâu
- deeply affected — bị ảnh hưởng sâu sắc
Họ từ
deep (adj.) · depth (n.) · deepen (v.)
Đồng nghĩa
profoundly
💡 Khi biểu thị mức độ, deeply thường bổ nghĩa cho từ chỉ cảm xúc, như deeply worried.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →