brave

Anh /breɪv/Mỹ /breɪv/

B1Cảm xúc
Tranh minh họa từ brave

Nghĩa của brave

  1. adj.dũng cảmWilling to face danger or difficulty despite feeling afraid.
  2. v.dũng cảm đối mặt; liều mình chịuTo face something dangerous or unpleasant with courage.

Câu ví dụ

You were brave to speak in front of everyone.

Bạn thật dũng cảm khi phát biểu trước mọi người.

It takes brave leadership to introduce necessary environmental reforms when powerful groups strongly oppose them.

Cần có năng lực lãnh đạo dũng cảm để đưa ra các cải cách môi trường cần thiết khi các nhóm quyền lực phản đối quyết liệt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bravery (n.) · bravely (adv.)

Đồng nghĩa

courageous, courageous

Trái nghĩa

cowardly

💡 Brave không có nghĩa là hoàn toàn không sợ hãi, mà là vẫn dám đối mặt dù đang sợ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← napkinobviously →