console
Anh /kənˈsəʊl/Mỹ /kənˈsoʊl/
C1Cảm xúc
Nghĩa của console
- v.an ủi; khuyên nhủTo comfort someone who feels sad or disappointed.
- n.bảng điều khiển; máy chơi gameA control unit for equipment, or a machine for video games.
Câu ví dụ
Lena tried to console her brother after his team lost.
Lena cố gắng an ủi em trai sau khi đội của cậu ấy thua cuộc.
Teachers should console disappointed students while helping them develop practical strategies for improving their academic performance.
Giáo viên nên an ủi những học sinh đang thất vọng, đồng thời giúp các em xây dựng chiến lược thiết thực để nâng cao thành tích học tập.
Cụm từ thường gặp
- console someone — an ủi ai đó
- console yourself with — tự an ủi bản thân bằng
- games console — máy chơi game
- control console — bảng điều khiển
Họ từ
consolation (n.) · consoling (adj.) · inconsolable (adj.)
Đồng nghĩa
comfort, soothe
💡 Động từ nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai; danh từ nhấn trọng âm ở âm tiết đầu (/ˈkɒnsəʊl/, theo tiếng Anh Anh).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →