console

Anh /kənˈsəʊl/Mỹ /kənˈsoʊl/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ console

Nghĩa của console

  1. v.an ủi; khuyên nhủTo comfort someone who feels sad or disappointed.
  2. n.bảng điều khiển; máy chơi gameA control unit for equipment, or a machine for video games.

Câu ví dụ

Lena tried to console her brother after his team lost.

Lena cố gắng an ủi em trai sau khi đội của cậu ấy thua cuộc.

Teachers should console disappointed students while helping them develop practical strategies for improving their academic performance.

Giáo viên nên an ủi những học sinh đang thất vọng, đồng thời giúp các em xây dựng chiến lược thiết thực để nâng cao thành tích học tập.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

consolation (n.) · consoling (adj.) · inconsolable (adj.)

Đồng nghĩa

comfort, soothe

💡 Động từ nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai; danh từ nhấn trọng âm ở âm tiết đầu (/ˈkɒnsəʊl/, theo tiếng Anh Anh).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pendingterminate →