terminate
Anh /ˈtɜːmɪneɪt/Mỹ /ˈtɝːməneɪt/
Nghĩa của terminate
- v.chấm dứt; kết thúcTo end something, or to come to an end.
- v.đến điểm cuối; kết thúc hành trình (dịch vụ vận tải)For a transport service, to reach its final stop.
Câu ví dụ
We decided to terminate our gym membership last month.
Tháng trước chúng tôi đã quyết định chấm dứt tư cách thành viên phòng gym.
Employers should not terminate contracts without providing clear reasons and allowing workers sufficient time to respond.
Người sử dụng lao động không nên chấm dứt hợp đồng mà không nêu rõ lý do và cho người lao động đủ thời gian để phản hồi.
Cụm từ thường gặp
- terminate a contract — chấm dứt hợp đồng
- terminate employment — chấm dứt hợp đồng lao động
- terminate at a station — kết thúc hành trình ở một ga
Họ từ
termination (n.) · terminal (adj.)
Đồng nghĩa
end, discontinue
Trái nghĩa
begin, continue
💡 Từ ngữ trang trọng; có thể là ngoại động từ hoặc nội động từ, tàu đến ga cuối dùng at.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →