specimen
Anh /ˈspesɪmən/Mỹ /ˈspesəmən/
C1Khoa học
Nghĩa của specimen
- n.mẫu vật (động vật, thực vật, vật thể để nghiên cứu)An individual animal, plant, or object collected for scientific study.
- n.mẫu xét nghiệmA small amount of bodily material taken for medical testing.
Câu ví dụ
The museum keeps this butterfly specimen behind glass.
Bảo tàng giữ mẫu bướm này sau lớp kính.
Researchers examined each plant specimen to assess how prolonged drought had affected its growth.
Các nhà nghiên cứu kiểm tra từng mẫu thực vật để đánh giá mức độ hạn hán kéo dài đã ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của chúng như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- collect a specimen — thu thập mẫu vật
- a plant specimen — mẫu thực vật
- a urine specimen — mẫu nước tiểu
Đồng nghĩa
sample
💡 specimen chủ yếu chỉ mẫu phục vụ nghiên cứu hoặc xét nghiệm, không dùng chung chung để chỉ ví dụ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →