pending
Anh /ˈpendɪŋ/Mỹ /ˈpendɪŋ/
Nghĩa của pending
- adj.đang chờ; chưa được giải quyếtWaiting for a decision or for something to happen
- prep.trong khi chờ; cho đến khiUntil something happens or while waiting for it
Câu ví dụ
Our application is still pending, so we cannot book flights.
Đơn của chúng tôi vẫn đang chờ duyệt nên chúng tôi chưa thể đặt vé máy bay.
Construction should remain suspended pending a thorough assessment of its potential impact on the surrounding environment.
Việc thi công cần tạm dừng trong khi chờ đánh giá kỹ lưỡng về tác động tiềm tàng đối với môi trường xung quanh.
Cụm từ thường gặp
- pending approval — chờ phê duyệt
- a pending application — đơn đang chờ xử lý
- pending investigation — chờ điều tra
Đồng nghĩa
unresolved, undecided
Trái nghĩa
resolved, settled
💡 Cốt lõi là chưa được quyết định hoặc hoàn thành, không nên nhầm với urgent (khẩn cấp).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →