pending

Anh /ˈpendɪŋ/Mỹ /ˈpendɪŋ/

C1Công việc
Tranh minh họa từ pending

Nghĩa của pending

  1. adj.đang chờ; chưa được giải quyếtWaiting for a decision or for something to happen
  2. prep.trong khi chờ; cho đến khiUntil something happens or while waiting for it

Câu ví dụ

Our application is still pending, so we cannot book flights.

Đơn của chúng tôi vẫn đang chờ duyệt nên chúng tôi chưa thể đặt vé máy bay.

Construction should remain suspended pending a thorough assessment of its potential impact on the surrounding environment.

Việc thi công cần tạm dừng trong khi chờ đánh giá kỹ lưỡng về tác động tiềm tàng đối với môi trường xung quanh.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

unresolved, undecided

Trái nghĩa

resolved, settled

💡 Cốt lõi là chưa được quyết định hoặc hoàn thành, không nên nhầm với urgent (khẩn cấp).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← encircleconsole →