bitterness
Anh /ˈbɪtənəs/Mỹ /ˈbɪtərnəs/
C1Cảm xúc
Nghĩa của bitterness
- n.oán giận; uất hậnAnger and resentment caused by unfair treatment or disappointment.
- n.vị đắngA sharp, unpleasant taste like unsweetened coffee.
Câu ví dụ
She still feels bitterness about losing her job unfairly.
Cô ấy vẫn cảm thấy uất ức vì bị sa thải một cách bất công.
Perceived unfairness in promotion decisions can create lasting bitterness among employees and weaken cooperation within organisations.
Những quyết định thăng chức bị cho là không công bằng có thể tạo ra sự oán giận kéo dài giữa các nhân viên và làm suy yếu sự hợp tác trong tổ chức.
Cụm từ thường gặp
- feel bitterness — cảm thấy oán giận
- lasting bitterness — sự oán giận kéo dài
- the bitterness of coffee — vị đắng của cà phê
Họ từ
bitter (adj.) · bitterly (adv.)
Đồng nghĩa
resentment
💡 Thường là danh từ không đếm được; vừa chỉ vị đắng, vừa chỉ sự oán giận trong lòng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →