entrust

Anh /ɪnˈtrʌst/Mỹ /ɪnˈtrʌst/

C1Công việc
Tranh minh họa từ entrust

Nghĩa của entrust

  1. v.giao phó; ủy thácTo give someone responsibility for something or someone valuable.

Câu ví dụ

I entrusted my neighbour with the spare house key.

Tôi giao chìa khóa dự phòng của nhà cho người hàng xóm.

Parents entrust schools with their children's education and expect teachers to provide a safe learning environment.

Phụ huynh giao việc học của con cho nhà trường và kỳ vọng giáo viên tạo ra một môi trường học tập an toàn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

trust (v.) · trustworthy (adj.)

💡 Cấu trúc entrust sb with sth hoặc entrust sth to sb.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← bitternesswhaling →