shock
Anh /ʃɒk/Mỹ /ʃɑːk/
B1Cảm xúc
Nghĩa của shock
- n.cú sốc; sự bất ngờ gây sốca strong feeling of surprise caused by something unexpected
- v.làm sốc; gây sốcto make someone feel very surprised or upset
- n.sốc (y học); điện giậta dangerous medical collapse, or an electrical jolt through the body
Câu ví dụ
The sudden rise in rent came as a shock.
Việc tiền thuê nhà tăng đột ngột khiến mọi người sốc.
Moving abroad can cause culture shock, particularly when everyday customs differ greatly from those at home.
Chuyển ra nước ngoài có thể gây sốc văn hóa, đặc biệt khi phong tục sinh hoạt hằng ngày khác biệt nhiều so với quê nhà.
Cụm từ thường gặp
- come as a shock — gây sốc
- culture shock — sốc văn hóa
- electric shock — điện giật
- in a state of shock — trong trạng thái sốc
Họ từ
shocked (adj.) · shocking (adj.)
💡 Người cảm thấy sốc dùng shocked; sự việc gây sốc dùng shocking.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →