baby-sit
Anh /ˈbeɪbisɪt/Mỹ /ˈbeɪbisɪt/
B1Đời sống
Nghĩa của baby-sit
- v.trông trẻ tạm thờiTo look after children while their parents are away.
Câu ví dụ
Could you baby-sit for us on Saturday evening?
Tối thứ Bảy bạn có thể trông con giúp chúng tôi được không?
Relatives who baby-sit regularly can reduce childcare costs and help parents remain in employment.
Những người họ hàng thường xuyên trông trẻ có thể giảm chi phí chăm sóc con cái và giúp cha mẹ tiếp tục đi làm.
Cụm từ thường gặp
- baby-sit for someone — trông con cho ai
- baby-sit the children — trông bọn trẻ tạm thời
Họ từ
babysitter (n.) · babysitting (n.)
💡 Thường viết là babysit; quá khứ là baby-sat.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →