sticky
Anh /ˈstɪki/Mỹ /ˈstɪki/
B1Đời sống
Nghĩa của sticky
- adj.dính; có độ dínhable to stick to things, often because of a substance
- adj.oi bức; ẩm nónguncomfortably warm and damp
- adj.khó xử; khó giải quyếtdifficult or awkward to deal with
Câu ví dụ
My fingers were sticky after eating the honey cake.
Ngón tay tôi dính nhớp sau khi ăn bánh mật ong.
Food packaging often contains sticky residues that must be removed before the materials can be recycled effectively.
Bao bì thực phẩm thường có chất dính còn sót lại, phải loại bỏ trước khi vật liệu có thể được tái chế hiệu quả.
Cụm từ thường gặp
- sticky tape — băng dính
- sticky fingers — ngón tay dính nhớp
- a sticky situation — tình huống khó xử
- hot and sticky — nóng ẩm
Họ từ
stick (v.) · stickiness (n.)
Đồng nghĩa
adhesive, tacky
💡 sticky weather nghĩa là thời tiết oi nóng ẩm; sticky situation nghĩa là tình thế khó khăn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →