hopefully
Anh /ˈhəʊpfəli/Mỹ /ˈhoʊpfəli/
B1Cảm xúc
Nghĩa của hopefully
- adv.mong rằng; hy vọng làUsed to express what you hope will happen.
- adv.đầy hy vọngIn a way that shows hope.
Câu ví dụ
Hopefully, the weather will stay dry for our walk.
Mong là thời tiết sẽ khô ráo khi chúng ta đi dạo.
Hopefully, improvements in cycling infrastructure will encourage more residents to leave their cars at home.
Hy vọng việc cải thiện hạ tầng cho xe đạp sẽ khuyến khích nhiều cư dân để xe ở nhà hơn.
Cụm từ thường gặp
- hopefully soon — mong sớm thôi
- look hopefully at — nhìn đầy hy vọng vào
- wait hopefully — chờ đợi trong hy vọng
Họ từ
hope (n.) · hope (v.) · hopeful (adj.) · hopeless (adj.)
💡 Đứng đầu câu thường mang nghĩa mong rằng, không khẳng định điều gì chắc chắn xảy ra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →