chew
Anh /tʃuː/Mỹ /tʃuː/
B1Đời sống
Nghĩa của chew
- v.nhai; gặmBreak food into smaller pieces with your teeth
- n.sự nhaiAn act of biting something repeatedly with your teeth
Câu ví dụ
Please chew your food slowly before you swallow it.
Vui lòng nhai chậm thức ăn trước khi nuốt.
Children should be encouraged to chew food thoroughly and develop healthy eating habits from an early age.
Trẻ em nên được khuyến khích nhai kỹ thức ăn và hình thành thói quen ăn uống lành mạnh từ sớm.
Cụm từ thường gặp
- chew food — nhai thức ăn
- chew gum — nhai kẹo cao su
- chew thoroughly — nhai kỹ
- chew something over — suy ngẫm kỹ về điều gì
Họ từ
chewy (adj.)
Đồng nghĩa
masticate
💡 chew là nhai, swallow là nuốt; chew over nghĩa là suy nghĩ kỹ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →