Christian
Anh /ˈkrɪstʃən/Mỹ /ˈkrɪstʃən/
B1Xã hội
Nghĩa của Christian
- adj.thuộc Cơ Đốc giáo; theo đạo Cơ Đốcrelating to Christianity or its followers
- n.tín đồ Cơ Đốc giáoa person who follows the religion based on Jesus Christ
Câu ví dụ
Our neighbour attends a Christian church near the park.
Hàng xóm của chúng tôi đi lễ ở một nhà thờ Cơ Đốc giáo gần công viên.
Christian charities, alongside other religious and secular organisations, provide essential support for vulnerable communities in many countries.
Ở nhiều quốc gia, các tổ chức từ thiện Cơ Đốc giáo cùng với các tổ chức tôn giáo và thế tục khác cung cấp hỗ trợ thiết yếu cho cộng đồng dễ bị tổn thương.
Cụm từ thường gặp
- Christian church — nhà thờ Cơ Đốc giáo
- Christian faith — đức tin Cơ Đốc giáo
- Christian community — cộng đồng tín đồ Cơ Đốc
Họ từ
Christianity (n.)
💡 Dù dùng làm danh từ hay tính từ, chữ cái đầu đều phải viết hoa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →