angry
Anh /ˈæŋɡri/Mỹ /ˈæŋɡri/
A1Cảm xúc
Nghĩa của angry
- adj.giận dữ; tức giậnfeeling strong displeasure about something unfair, wrong, or unpleasant
Câu ví dụ
He felt angry when someone damaged his bicycle.
Anh ấy cảm thấy tức giận khi có người làm hỏng xe đạp của anh.
Residents became angry about the council's decision to close the only library in their neighbourhood.
Cư dân trở nên phẫn nộ trước quyết định của hội đồng khu vực đóng cửa thư viện duy nhất trong khu phố của họ.
Cụm từ thường gặp
- angry with someone — giận ai đó
- angry about something — giận vì việc gì
- get angry — nổi giận
Họ từ
anger (n.) · anger (v.) · angrily (adv.)
Đồng nghĩa
mad, furious
Trái nghĩa
calm
💡 Giận ai đó dùng angry with; giận vì việc gì dùng about.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →