scared
Anh /skeəd/Mỹ /skerd/
A2Cảm xúc
Nghĩa của scared
- adj.sợ hãi; hoảng sợFeeling afraid of something or worried that something bad might happen.
Câu ví dụ
The puppy looked scared when it heard the thunder.
Chú chó con trông sợ hãi khi nghe tiếng sấm.
Students who are scared of making mistakes may avoid speaking during foreign language lessons.
Những học sinh sợ mắc lỗi có thể tránh phát biểu trong giờ học ngoại ngữ.
Cụm từ thường gặp
- scared of — sợ điều gì
- scared to ask — không dám hỏi
- scared stiff — sợ đến cứng người
Họ từ
scare (v.) · scary (adj.)
Đồng nghĩa
afraid, frightened
Trái nghĩa
unafraid
💡 scared dùng để chỉ cảm giác sợ hãi; scary dùng để chỉ điều đáng sợ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →