sheepish
Anh /ˈʃiːpɪʃ/Mỹ /ˈʃiːpɪʃ/
C1Cảm xúc
Nghĩa của sheepish
- adj.ngượng ngùng; xấu hổEmbarrassed because you have done something silly or wrong
Câu ví dụ
He gave a sheepish smile after spilling his juice.
Anh ấy cười ngượng ngùng sau khi làm đổ nước trái cây.
Students may look sheepish after giving an incorrect answer, so teachers should respond with patience.
Học sinh có thể tỏ ra ngượng ngùng sau khi trả lời sai, vì vậy giáo viên nên phản hồi một cách kiên nhẫn.
Cụm từ thường gặp
- a sheepish smile — nụ cười ngượng ngùng
- a sheepish grin — cái nhếch miệng ngượng nghịu
- look sheepish — trông có vẻ ngượng ngùng
Họ từ
sheepishly (adv.) · sheepishness (n.)
Đồng nghĩa
embarrassed, abashed
💡 Thường xuất hiện khi người ta ngượng vì đã làm điều ngớ ngẩn hoặc sai; không chỉ là nhút nhát hay e thẹn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →