mythical
Anh /ˈmɪθɪkəl/Mỹ /ˈmɪθɪkəl/
Nghĩa của mythical
- adj.thuộc thần thoạiexisting in or relating to traditional myths
- adj.hư cấu; không có thậtimagined or widely believed in, but not actually real
Câu ví dụ
The museum displayed a painting of a mythical dragon.
Bảo tàng trưng bày một bức tranh vẽ con rồng thần thoại.
Mythical creatures in traditional stories can reveal how earlier societies understood nature and human behaviour.
Các sinh vật thần thoại trong những câu chuyện truyền thống có thể cho thấy các xã hội xưa hiểu về thiên nhiên và hành vi con người như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- mythical creature — sinh vật thần thoại
- mythical hero — anh hùng thần thoại
- mythical kingdom — vương quốc hư cấu
Họ từ
myth (n.) · mythology (n.) · mythological (adj.)
Đồng nghĩa
legendary, fabled
Trái nghĩa
real
💡 mythical thường dùng cho những sự vật trong thần thoại, cũng có thể chỉ điều hoàn toàn không tồn tại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →