mythical

Anh /ˈmɪθɪkəl/Mỹ /ˈmɪθɪkəl/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ mythical

Nghĩa của mythical

  1. adj.thuộc thần thoạiexisting in or relating to traditional myths
  2. adj.hư cấu; không có thậtimagined or widely believed in, but not actually real

Câu ví dụ

The museum displayed a painting of a mythical dragon.

Bảo tàng trưng bày một bức tranh vẽ con rồng thần thoại.

Mythical creatures in traditional stories can reveal how earlier societies understood nature and human behaviour.

Các sinh vật thần thoại trong những câu chuyện truyền thống có thể cho thấy các xã hội xưa hiểu về thiên nhiên và hành vi con người như thế nào.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

myth (n.) · mythology (n.) · mythological (adj.)

Đồng nghĩa

legendary, fabled

Trái nghĩa

real

💡 mythical thường dùng cho những sự vật trong thần thoại, cũng có thể chỉ điều hoàn toàn không tồn tại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sheepishnucleus →