nucleus
Anh /ˈnjuːkliəs/Mỹ /ˈnuːkliəs/
C1Khoa học
Nghĩa của nucleus
- n.nhân tế bàoThe part of a cell containing most of its genetic material.
- n.hạt nhân nguyên tửThe central part of an atom, containing protons and usually neutrons.
- n.hạt nhân; trung tâmThe central group or part around which something develops.
Câu ví dụ
The cell's nucleus looked purple under our classroom microscope.
Nhân tế bào trông có màu tím dưới kính hiển vi trong lớp học của chúng tôi.
Damage to genetic material in the nucleus can affect how a cell functions and divides.
Tổn thương vật chất di truyền trong nhân tế bào có thể ảnh hưởng đến cách tế bào hoạt động và phân chia.
Cụm từ thường gặp
- cell nucleus — nhân tế bào
- atomic nucleus — hạt nhân nguyên tử
- form the nucleus of — tạo thành hạt nhân của
Họ từ
nuclear (adj.)
Đồng nghĩa
core, centre
💡 Số nhiều là nuclei; từ này có thể chỉ nhân tế bào hoặc hạt nhân nguyên tử.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →