agitation

Anh /ˌædʒɪˈteɪʃən/Mỹ /ˌædʒɪˈteɪʃən/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ agitation

Nghĩa của agitation

  1. n.bồn chồn; xao độngA state of worry or excitement that prevents calm behaviour.
  2. n.vận động; kích động quần chúngOrganised efforts to persuade people to demand political or social change.
  3. n.sự khuấy; sự lắcThe action of shaking or stirring a substance.

Câu ví dụ

Her agitation grew as she searched for her missing keys.

Cô ấy càng lúc càng bồn chồn khi tìm chiếc chìa khóa bị mất.

Prolonged exposure to traffic noise may increase agitation and reduce residents' ability to concentrate at home.

Tiếp xúc lâu dài với tiếng ồn giao thông có thể làm tăng sự bực bội và giảm khả năng tập trung của cư dân khi ở nhà.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

agitate (v.) · agitated (adj.) · agitator (n.)

💡 Thường không đếm được; vừa có thể chỉ cảm xúc bất an, vừa có thể chỉ sự khuấy động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← theatricalaccrued →