theatrical
Anh /θiˈætrɪkəl/Mỹ /θiˈætrɪkəl/
Nghĩa của theatrical
- adj.thuộc sân khấu; thuộc kịch nghệrelating to theatre or the performance of plays
- adj.cường điệu; làm màuexaggerated to attract attention or create a strong effect
Câu ví dụ
We watched a theatrical performance in the park yesterday.
Hôm qua chúng tôi xem một vở kịch biểu diễn trong công viên.
Public funding for theatrical productions can make live performances accessible to communities with limited cultural resources.
Nguồn tài trợ công cho các tác phẩm sân khấu có thể giúp các buổi biểu diễn trực tiếp tiếp cận những cộng đồng có nguồn lực văn hóa hạn chế.
Cụm từ thường gặp
- a theatrical production — một tác phẩm sân khấu
- a theatrical performance — một buổi biểu diễn sân khấu
- a theatrical gesture — một cử chỉ cường điệu
Họ từ
theatre (n.) · theatrically (adv.)
Đồng nghĩa
dramatic
💡 Vừa chỉ những thứ liên quan đến sân khấu, vừa có thể tả lời nói, hành động cường điệu, làm màu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →