repent
Anh /rɪˈpent/Mỹ /rɪˈpent/
C2Cảm xúc
Nghĩa của repent
- v.ăn năn; sám hốiTo regret wrongdoing deeply and intend to behave better.
Câu ví dụ
He came to repent of lying to his closest friend.
Về sau anh ấy ăn năn vì đã nói dối người bạn thân nhất.
Some argue that justice should allow offenders to repent and rebuild their lives through education and community service.
Có người cho rằng pháp luật nên tạo cơ hội để người phạm tội sám hối và xây dựng lại cuộc sống thông qua giáo dục và phục vụ cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- repent of wrongdoing — ăn năn về lỗi lầm
- sincerely repent — thành thật sám hối
Họ từ
repentance (n.) · repentant (adj.) · unrepentant (adj.)
Đồng nghĩa
feel remorse
💡 Thường dùng repent of sth; so với regret, repent nhấn mạnh việc ăn năn và sửa đổi hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →