apologetic
Anh /əˌpɒləˈdʒetɪk/Mỹ /əˌpɑːləˈdʒetɪk/
C1Cảm xúc
Nghĩa của apologetic
- adj.tỏ ý xin lỗi; áy náyShowing that you are sorry for something.
Câu ví dụ
She gave an apologetic smile after spilling my tea.
Cô ấy nở một nụ cười áy náy sau khi làm đổ trà của tôi.
An apologetic response to customer complaints is helpful, but companies must also address the underlying problems.
Phản hồi mang tính xin lỗi trước những khiếu nại của khách hàng là hữu ích, nhưng doanh nghiệp cũng phải giải quyết các vấn đề gốc rễ.
Cụm từ thường gặp
- an apologetic smile — nụ cười áy náy
- an apologetic tone — giọng điệu xin lỗi
- apologetic about — áy náy về
Họ từ
apology (n.) · apologise (v.) · apologetically (adv.)
Đồng nghĩa
sorry, regretful
Trái nghĩa
unapologetic
💡 Thường đi với about hoặc for để nêu rõ nguyên nhân khiến người nói áy náy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →