resonance

Anh /ˈrezənəns/Mỹ /ˈrezənəns/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ resonance

Nghĩa của resonance

  1. n.sự đồng cảm; sự cộng hưởng tình cảmThe power to evoke shared feelings, memories, or understanding.
  2. n.âm vang; độ ngân vangThe deep, full quality of a sound.
  3. n.sự cộng hưởngStronger vibration caused by matching an object's natural frequency.

Câu ví dụ

That old song has special resonance for my grandparents.

Bài hát cũ ấy có ý nghĩa đặc biệt đối với ông bà tôi.

Stories about migration often have emotional resonance for readers whose families have experienced similar journeys and challenges.

Những câu chuyện về di cư thường gây đồng cảm sâu sắc với độc giả có gia đình từng trải qua hành trình và thử thách tương tự.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

resonate (v.) · resonant (adj.)

💡 Nghĩa tình cảm thường dùng cấu trúc have resonance for; nghĩa vật lý chỉ hiện tượng cộng hưởng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← precedenceapologetic →