uneasy
Anh /ʌnˈiːzi/Mỹ /ʌnˈiːzi/
B2Cảm xúc
Nghĩa của uneasy
- adj.bất an; lo lắngFeeling worried or uncomfortable about a situation.
- adj.chưa ổn định; gượng gạoNot fully settled, secure, or free from tension.
Câu ví dụ
I felt uneasy walking through the empty station.
Tôi cảm thấy bất an khi đi qua nhà ga vắng vẻ.
Many residents remain uneasy about the proposed factory because its environmental effects have not been fully assessed.
Nhiều cư dân vẫn lo lắng về nhà máy dự kiến xây dựng vì tác động môi trường của nó chưa được đánh giá đầy đủ.
Cụm từ thường gặp
- feel uneasy — cảm thấy bất an
- uneasy about something — lo lắng về điều gì đó
- an uneasy truce — lệnh đình chiến mong manh
- an uneasy relationship — mối quan hệ căng thẳng
Họ từ
unease (n.) · uneasily (adv.) · uneasiness (n.)
Đồng nghĩa
anxious, unsettled
Trái nghĩa
relaxed, reassured
💡 uneasy nghĩa là bất an, không phải là không dễ dàng; thường đi với about.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →