refreshing

Anh /rɪˈfreʃɪŋ/Mỹ /rɪˈfreʃɪŋ/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ refreshing

Nghĩa của refreshing

  1. adj.sảng khoái; làm tỉnh táomaking you feel cooler, less tired, or more energetic
  2. adj.mới mẻ; khác biệt dễ chịupleasantly different from what you usually experience

Câu ví dụ

A refreshing breeze blew through the open kitchen window.

Một làn gió mát lành thổi qua cửa sổ bếp đang mở.

The documentary offers a refreshing perspective on how older people contribute to their local communities.

Bộ phim tài liệu mang đến góc nhìn mới mẻ về cách người cao tuổi đóng góp cho cộng đồng địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

refresh (v.) · refreshed (adj.) · refreshment (n.)

Đồng nghĩa

invigorating, revitalising

💡 refreshing dùng cho sự vật; refreshed dùng cho người khi cảm thấy tỉnh táo trở lại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← duskuneasy →