advance
Anh /ədˈvɑːns/Mỹ /ədˈvæns/
B2Khoa học
Nghĩa của advance
- n.tiến bộ; bước tiếnAn improvement or development in a particular field
- v.tiến lên; thúc đẩyMove forward or help something develop
- adj.trước; báo trướcDone or provided before a particular time or event
Câu ví dụ
This new treatment is a major advance in medicine.
Phương pháp điều trị mới này là một bước tiến lớn trong y học.
Advances in renewable energy technology could reduce dependence on fossil fuels and improve long-term energy security.
Những tiến bộ trong công nghệ năng lượng tái tạo có thể giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và nâng cao an ninh năng lượng về lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- a major advance — bước tiến lớn
- in advance — trước
- advance notice — thông báo trước
- advance knowledge — thúc đẩy tri thức phát triển
Họ từ
advancement (n.) · advanced (adj.)
Đồng nghĩa
progress
💡 in advance nghĩa là trước; advanced nghĩa là tiên tiến hoặc nâng cao.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →