amaze

Anh /əˈmeɪz/Mỹ /əˈmeɪz/

B1Cảm xúc
Tranh minh họa từ amaze

Nghĩa của amaze

  1. v.làm ngạc nhiên; làm kinh ngạcto surprise someone very much

Câu ví dụ

The magician's clever tricks never fail to amaze the children.

Những màn ảo thuật khéo léo của ảo thuật gia luôn làm lũ trẻ kinh ngạc.

Advances in medical technology continue to amaze researchers and offer new hope to patients with complex conditions.

Những tiến bộ trong công nghệ y học tiếp tục khiến các nhà nghiên cứu kinh ngạc và mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân mắc các bệnh phức tạp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

amazed (adj.) · amazing (adj.) · amazement (n.) · amazingly (adv.)

Đồng nghĩa

astonish, astound

💡 Người cảm thấy kinh ngạc dùng amazed; sự vật gây kinh ngạc dùng amazing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← indoorsmaker →