bore
Anh /bɔː/Mỹ /bɔːr/
B2Cảm xúc
Nghĩa của bore
- v.làm chán; làm buồn tẻTo make someone feel uninterested or tired of something.
- v.khoan; đục lỗTo make a hole using a tool or machine.
- n.người hoặc việc nhàm chánA person or activity that is dull and uninteresting.
Câu ví dụ
Long meetings bore me, especially when nobody has anything new.
Những cuộc họp kéo dài làm tôi chán, nhất là khi không ai có điều gì mới để nói.
Lessons that rely entirely on memorisation may bore students and discourage them from exploring ideas independently.
Những bài học hoàn toàn dựa vào việc học thuộc lòng có thể khiến học sinh buồn chán và làm họ nản lòng khi tự khám phá ý tưởng.
Cụm từ thường gặp
- bore someone to tears — làm ai đó chán đến phát ngán
- bore a hole — khoan một lỗ
- a terrible bore — người hoặc việc cực kỳ nhàm chán
Họ từ
bored (adj.) · boring (adj.) · boredom (n.)
💡 Người cảm thấy chán dùng bored; sự việc gây chán dùng boring.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →