bore

Anh /bɔː/Mỹ /bɔːr/

B2Cảm xúc
Tranh minh họa từ bore

Nghĩa của bore

  1. v.làm chán; làm buồn tẻTo make someone feel uninterested or tired of something.
  2. v.khoan; đục lỗTo make a hole using a tool or machine.
  3. n.người hoặc việc nhàm chánA person or activity that is dull and uninteresting.

Câu ví dụ

Long meetings bore me, especially when nobody has anything new.

Những cuộc họp kéo dài làm tôi chán, nhất là khi không ai có điều gì mới để nói.

Lessons that rely entirely on memorisation may bore students and discourage them from exploring ideas independently.

Những bài học hoàn toàn dựa vào việc học thuộc lòng có thể khiến học sinh buồn chán và làm họ nản lòng khi tự khám phá ý tưởng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bored (adj.) · boring (adj.) · boredom (n.)

💡 Người cảm thấy chán dùng bored; sự việc gây chán dùng boring.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← freedomveil →