freedom
Anh /ˈfriːdəm/Mỹ /ˈfriːdəm/
B2Xã hội
Nghĩa của freedom
- n.tự do; quyền tự chủThe right or ability to act without unnecessary restrictions.
- n.không bị; thoát khỏiThe state of not experiencing something unpleasant.
Câu ví dụ
Living alone gives me freedom to choose my own routine.
Sống một mình giúp tôi được tự do lựa chọn thói quen sinh hoạt của riêng mình.
Universities should protect academic freedom while encouraging researchers to consider the social consequences of their work.
Các trường đại học nên bảo vệ tự do học thuật, đồng thời khuyến khích các nhà nghiên cứu cân nhắc hậu quả xã hội từ công việc của họ.
Cụm từ thường gặp
- freedom of speech — tự do ngôn luận
- freedom to choose — quyền tự do lựa chọn
- academic freedom — tự do học thuật
- freedom from fear — thoát khỏi nỗi sợ
Họ từ
free (adj.) · free (v.) · freely (adv.)
Đồng nghĩa
liberty
Trái nghĩa
captivity
💡 freedom to do nghĩa là quyền làm việc gì đó; from nghĩa là được tránh khỏi điều gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →