flee

Anh /fliː/Mỹ /fliː/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ flee

Nghĩa của flee

  1. v.bỏ chạy; tẩu thoátTo leave quickly to escape danger or an unpleasant situation.

Câu ví dụ

The birds fled when the dog entered the garden.

Lũ chim bay mất khi con chó vào vườn.

Severe flooding can force rural families to flee their homes and seek shelter in nearby towns.

Lũ lụt nghiêm trọng có thể buộc các gia đình ở nông thôn phải rời bỏ nhà cửa và tìm nơi trú ẩn ở các thị trấn lân cận.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fleeing (adj.)

Đồng nghĩa

escape, run away

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là fled; có thể theo sau trực tiếp là địa điểm cần rời đi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← retainfreedom →