retain

Anh /rɪˈteɪn/Mỹ /rɪˈteɪn/

B2Công việc
Tranh minh họa từ retain

Nghĩa của retain

  1. v.giữ lại; duy trìkeep or continue to have something
  2. v.ghi nhớkeep information in your memory
  3. v.thuê; giữ lại để phục vụpay to keep someone's professional services available

Câu ví dụ

This old house still retains its original wooden doors.

Ngôi nhà cũ này vẫn giữ nguyên những cánh cửa gỗ ban đầu.

Flexible working arrangements can help companies retain experienced employees while improving overall job satisfaction.

Các hình thức làm việc linh hoạt có thể giúp doanh nghiệp giữ chân nhân viên giàu kinh nghiệm, đồng thời nâng cao mức độ hài lòng chung với công việc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

retention (n.) · retentive (adj.)

Đồng nghĩa

keep, preserve

Trái nghĩa

lose

💡 Đây là từ mang tính trang trọng, theo sau trực tiếp là tân ngữ; khi nói ghi nhớ kiến thức cũng có thể dùng retain.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← expiryflee →