retain
Anh /rɪˈteɪn/Mỹ /rɪˈteɪn/
Nghĩa của retain
- v.giữ lại; duy trìkeep or continue to have something
- v.ghi nhớkeep information in your memory
- v.thuê; giữ lại để phục vụpay to keep someone's professional services available
Câu ví dụ
This old house still retains its original wooden doors.
Ngôi nhà cũ này vẫn giữ nguyên những cánh cửa gỗ ban đầu.
Flexible working arrangements can help companies retain experienced employees while improving overall job satisfaction.
Các hình thức làm việc linh hoạt có thể giúp doanh nghiệp giữ chân nhân viên giàu kinh nghiệm, đồng thời nâng cao mức độ hài lòng chung với công việc.
Cụm từ thường gặp
- retain control — giữ quyền kiểm soát
- retain information — ghi nhớ thông tin
- retain staff — giữ chân nhân viên
- retain moisture — giữ độ ẩm
Họ từ
retention (n.) · retentive (adj.)
Đồng nghĩa
keep, preserve
Trái nghĩa
lose
💡 Đây là từ mang tính trang trọng, theo sau trực tiếp là tân ngữ; khi nói ghi nhớ kiến thức cũng có thể dùng retain.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →