expiry
Anh /ɪkˈspaɪəri/Mỹ /ɪkˈspaɪri/
B2Đời sống
Nghĩa của expiry
- n.sự hết hạn; sự đáo hạnThe end of the period when something remains valid.
Câu ví dụ
My passport is getting close to its expiry date.
Hộ chiếu của tôi sắp đến ngày hết hạn.
Travellers should check the expiry date of their passports before making any international travel arrangements.
Du khách nên kiểm tra ngày hết hạn của hộ chiếu trước khi sắp xếp bất kỳ chuyến đi quốc tế nào.
Cụm từ thường gặp
- expiry date — ngày hết hạn
- on expiry — khi hết hạn
- expiry of a contract — hợp đồng hết hạn
Họ từ
expire (v.) · expiration (n.)
Đồng nghĩa
expiration
💡 Chỉ nghĩa đến hạn chứ không phải quá hạn; tiếng Anh Mỹ thường dùng expiration.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →