ruling

Anh /ˈruːlɪŋ/Mỹ /ˈruːlɪŋ/

B2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ ruling

Nghĩa của ruling

  1. adj.cầm quyền; đang nắm quyềnHaving political power over a country or group
  2. n.phán quyết; quyết địnhAn official decision made by a judge or authority

Câu ví dụ

The ruling party promised to improve our local buses.

Đảng cầm quyền hứa sẽ cải thiện xe buýt tại địa phương chúng tôi.

A recent court ruling requires employers to provide clearer information about working hours and holiday entitlement.

Một phán quyết gần đây của tòa án yêu cầu người sử dụng lao động cung cấp thông tin rõ ràng hơn về giờ làm việc và quyền nghỉ phép.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

rule (v.) · rule (n.) · ruler (n.)

Đồng nghĩa

governing

💡 Khi là tính từ thường đứng trước danh từ; khi là danh từ nghĩa là phán quyết chính thức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← miniatureexpiry →