veil
Anh /veɪl/Mỹ /veɪl/
B2Xã hội
Nghĩa của veil
- n.mạng che mặt; khăn voana thin piece of material covering the face or head
- n.vật che phủ; sự che đậysomething that hides or makes something else less clear
- v.che giấu; che đậyto hide something or prevent it from being clearly understood
Câu ví dụ
She lifted her veil to take a sip of water.
Cô ấy vén mạng che mặt lên để nhấp một ngụm nước.
A veil of secrecy around major planning decisions can weaken public trust in local government.
Sự giữ bí mật bao trùm các quyết định quy hoạch lớn có thể làm suy giảm niềm tin của người dân vào chính quyền địa phương.
Cụm từ thường gặp
- wear a veil — đeo mạng che mặt
- a veil of secrecy — một màn che giấu bí mật
- thinly veiled criticism — lời chỉ trích gần như không che giấu
Họ từ
veiled (adj.) · unveil (v.)
💡 a veil of dùng để ví von một lớp che giấu; veiled cũng có nghĩa là kín đáo, ẩn ý.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →