lonesome

Anh /ˈləʊn.səm/Mỹ /ˈloʊn.səm/

B2Cảm xúc
Tranh minh họa từ lonesome

Nghĩa của lonesome

  1. adj.cô đơn; cô quạnhFeeling unhappy because you lack company
  2. adj.hẻo lánh; vắng vẻQuiet and remote, with few or no people

Câu ví dụ

I felt lonesome after my sister moved away.

Tôi cảm thấy cô đơn sau khi chị gái chuyển đi xa.

Older adults may feel lonesome after retirement, especially if they have few opportunities for regular social contact.

Người lớn tuổi có thể cảm thấy cô đơn sau khi nghỉ hưu, nhất là khi họ ít có cơ hội giao tiếp xã hội thường xuyên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

lonesomeness (n.)

Đồng nghĩa

lonely

💡 Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ; lonely thông dụng hơn, còn alone chỉ nghĩa là ở một mình.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ribcoffin →