rib
Anh /rɪb/Mỹ /rɪb/
B2Sức khỏe
Nghĩa của rib
- n.xương sườnOne of the curved bones surrounding the chest.
- n.sườn (thịt có xương)A piece of meat containing an animal's rib bones.
- v.trêu chọc thân mậtTo tease someone in a friendly way.
Câu ví dụ
The doctor pointed to a rib on the model.
Bác sĩ chỉ vào một chiếc xương sườn trên mô hình.
Wearing appropriate protective equipment can reduce the risk of rib injuries during contact sports.
Đeo thiết bị bảo hộ phù hợp có thể giảm nguy cơ chấn thương xương sườn trong các môn thể thao đối kháng.
Cụm từ thường gặp
- broken rib — xương sườn gãy
- rib cage — lồng ngực
- grilled ribs — sườn nướng
- rib someone about something — trêu chọc ai đó về điều gì
Họ từ
ribbed (adj.)
💡 Chỉ món sườn thường dùng dạng số nhiều ribs; động từ rib thuộc văn nói không trang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →